tiền kiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiếp sống trước đây của một linh hồn, theo quan niệm luân hồi của Phật giáo: "Tiền kiếp" là một khái niệm tôn giáo và triết học chỉ kiếp sống mà một chúng sinh đã trải qua trước kiếp sống hiện tại, trong vòng luân hồi (samsara).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúc ở kiếp này có thể là kết quả từ nghiệp đã tạo ra ở tiền kiếp. (Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúc ở kiếp này có thể là kết quả từ nghiệp đã tạo ra ở kiếp trước.)
- Người ta đồn rằng, với khả năng đặc biệt, bà ấy có thể nhìn thấy tiền kiếp của người khác. (Người ta đồn rằng, với khả năng đặc biệt, bà ấy có thể nhìn thấy kiếp trước của người khác.)
- Anh ta tin rằng sự gắn bó sâu sắc với người bạn ấy là nhân duyên từ tiền kiếp. (Anh ta tin rằng sự gắn bó sâu sắc với người bạn ấy là nhân duyên từ kiếp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nợ tiền kiếp": Chỉ mối quan hệ nhân quả, thường là món nợ (tình cảm, ân oán) phát sinh từ kiếp trước chưa trả hết, kéo dài sang kiếp này.
- Câu chuyện tình buồn của họ khiến nhiều người nghĩ đó là một mối nợ tiền kiếp. (Câu chuyện tình buồn của họ khiến nhiều người nghĩ đó là một món nợ từ kiếp trước.)
"Nhân tiền kiếp": Chỉ nguyên nhân, hạt giống nghiệp đã được gieo trồng từ kiếp sống trước.
- Sự thành công của anh ấy ngày hôm nay có lẽ là do đã tích đức từ nhân tiền kiếp. (Sự thành công của anh ấy ngày hôm nay có lẽ là do đã tích đức từ nguyên nhân ở kiếp trước.)
Biến thể và từ liên quan
- Tiền định (danh từ): Số phận đã được an bài, sắp đặt từ trước (có thể không nhất thiết gắn với khái niệm luân hồi của Phật giáo).
- Tiền thân (danh từ): Hình thức, kiếp sống hoặc giai đoạn tồn tại trước đó của một người/sự vật; thường dùng trong cả văn cảnh tôn giáo lẫn đời thường (ví dụ: tiền thân của một tổ chức).
- Kiếp trước (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục hơn của "tiền kiếp".
- Hậu kiếp (danh từ): Kiếp sống sau này, kiếp tương lai (trái nghĩa với "tiền kiếp").
Từ đồng nghĩa
- Kiếp trước: Kiếp sống trước đây.
- Kiếp trước kia: Kiếp sống đã qua.
Thành ngữ liên quan
Oan gia tiền kiếp: Chỉ những người có mối thù hận, oán trái từ kiếp trước, gặp lại nhau ở kiếp này.
- Họ cứ cãi vã nhau không ngừng, đúng là oan gia tiền kiếp. (Họ cứ cãi vã nhau không ngừng, đúng là oan gia từ kiếp trước.)
Duyên tiền kiếp: Mối liên hệ, sự ràng buộc tốt đẹp (thường là tình cảm) đã được kết nối từ kiếp trước.
- Họ gặp nhau và kết hôn rất nhanh, nhiều người bảo đó là duyên tiền kiếp. (Họ gặp nhau và kết hôn rất nhanh, nhiều người bảo đó là nhân duyên từ kiếp trước.)
- Thuộc về kiếp trước, theo Phật giáo: Nợ tiền kiếp.