tiền kiếp

Học thuật
Thân thiện
tiền kiếp

Một người đàn ông ngồi thiền và suy ngẫm về tiền kiếp của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiếp sống trước đây của một linh hồn, theo quan niệm luân hồi của Phật giáo: "Tiền kiếp" một khái niệm tôn giáo triết học chỉ kiếp sống một chúng sinh đã trải qua trước kiếp sống hiện tại, trong vòng luân hồi (samsara).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúckiếp này có thể kết quả từ nghiệp đã tạo ratiền kiếp. (Theo đạo Phật, mọi khổ đau hay hạnh phúckiếp này có thể kết quả từ nghiệp đã tạo rakiếp trước.)
    • Người ta đồn rằng, với khả năng đặc biệt, ấy có thể nhìn thấy tiền kiếp của người khác. (Người ta đồn rằng, với khả năng đặc biệt, ấy có thể nhìn thấy kiếp trước của người khác.)
    • Anh ta tin rằng sự gắn bó sâu sắc với người bạn ấy nhân duyên từ tiền kiếp. (Anh ta tin rằng sự gắn bó sâu sắc với người bạn ấy nhân duyên từ kiếp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nợ tiền kiếp": Chỉ mối quan hệ nhân quả, thường món nợ (tình cảm, ân oán) phát sinh từ kiếp trước chưa trả hết, kéo dài sang kiếp này.

    • Câu chuyện tình buồn của họ khiến nhiều người nghĩ đó một mối nợ tiền kiếp. (Câu chuyện tình buồn của họ khiến nhiều người nghĩ đó một món nợ từ kiếp trước.)
  • "Nhân tiền kiếp": Chỉ nguyên nhân, hạt giống nghiệp đã được gieo trồng từ kiếp sống trước.

    • Sự thành công của anh ấy ngày hôm nay có lẽ do đã tích đức từ nhân tiền kiếp. (Sự thành công của anh ấy ngày hôm nay có lẽ do đã tích đức từ nguyên nhânkiếp trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Tiền định (danh từ): Số phận đã được an bài, sắp đặt từ trước (có thể không nhất thiết gắn với khái niệm luân hồi của Phật giáo).
  • Tiền thân (danh từ): Hình thức, kiếp sống hoặc giai đoạn tồn tại trước đó của một người/sự vật; thường dùng trong cả văn cảnh tôn giáo lẫn đời thường ( dụ: tiền thân của một tổ chức).
  • Kiếp trước (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách nói thông tục hơn của "tiền kiếp".
  • Hậu kiếp (danh từ): Kiếp sống sau này, kiếp tương lai (trái nghĩa với "tiền kiếp").
Từ đồng nghĩa
  • Kiếp trước: Kiếp sống trước đây.
  • Kiếp trước kia: Kiếp sống đã qua.
Thành ngữ liên quan
  • Oan gia tiền kiếp: Chỉ những người mối thù hận, oán trái từ kiếp trước, gặp lại nhaukiếp này.

    • Họ cứ cãinhau không ngừng, đúng oan gia tiền kiếp. (Họ cứ cãinhau không ngừng, đúng oan gia từ kiếp trước.)
  • Duyên tiền kiếp: Mối liên hệ, sự ràng buộc tốt đẹp (thường tình cảm) đã được kết nối từ kiếp trước.

    • Họ gặp nhau kết hôn rất nhanh, nhiều người bảo đó duyên tiền kiếp. (Họ gặp nhau kết hôn rất nhanh, nhiều người bảo đó nhân duyên từ kiếp trước.)
tiền kiếp

Một người đàn ông ngồi thiền và suy ngẫm về tiền kiếp của mình.

  1. Thuộc về kiếp trước, theo Phật giáo: Nợ tiền kiếp.

Proverbs and Idioms